good ole boy
A good ole boy shares a friendly story with his neighbors on the front porch.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông da trắng miền Nam nước Mỹ: "good ole boy" chỉ một người đàn ông da trắng, thường đến từ miền Nam Hoa Kỳ, có phong cách thân thiện, cởi mở, nhưng mang quan điểm bảo thủ hoặc không khoan dung. Họ có tinh thần đồng đội mạnh mẽ và lòng trung thành cao với nhóm bạn bè cùng trang lứa.
- Thành viên trong nhóm thân tín: Thuật ngữ này cũng ám chỉ một người thuộc về một nhóm bạn bè hoặc đồng nghiệp thân thiết, nơi mà sự trung thành và hỗ trợ lẫn nhau được đề cao, thường trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He's a typical good ole boy from Texas, always ready to help his friends. (Anh ấy là một người đàn ông miền Nam điển hình đến từ Texas, luôn sẵn sàng giúp đỡ bạn bè.)
- The local politics are run by a network of good ole boys who look out for each other. (Chính trị địa phương được điều hành bởi một mạng lưới những người thân tín luôn hỗ trợ lẫn nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Good ole boy network": Mạng lưới thân tín, chỉ một hệ thống quan hệ phi chính thức nơi các thành viên ưu ái và hỗ trợ nhau, thường trong kinh doanh hoặc chính trị.
- The good ole boy network in the company made it hard for outsiders to get promoted. (Mạng lưới thân tín trong công ty khiến người ngoài khó được thăng chức.)
Biến thể và từ gần giống
Good old boy: Biến thể chính tả, cùng nghĩa.
- He's just a good old boy who loves hunting and fishing. (Anh ấy chỉ là một người đàn ông miền Nam chất phác thích săn bắn và câu cá.)
Ole boy: Dạng rút gọn, thân mật.
- That ole boy sure knows how to fix a truck. (Anh chàng đó chắc chắn biết cách sửa xe tải.)
Từ đồng nghĩa
- Redneck: (thường mang nghĩa tiêu cực) người da trắng nghèo ở miền Nam, có quan điểm bảo thủ.
- Good ol' boy: Cách viết khác, nhấn mạnh tính thân mật.
- Buddy: Bạn thân, nhưng không mang sắc thái văn hóa miền Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng trong câu với động từ "to be"):
- He's being a good ole boy by helping his neighbor. (Anh ấy đang hành xử như một người bạn thân thiết bằng cách giúp đỡ hàng xóm.)
Thành ngữ liên quan
- "One of the good ole boys": Một trong những người thân tín, ám chỉ sự thuộc về nhóm.
- After years of working there, he finally became one of the good ole boys. (Sau nhiều năm làm việc ở đó, cuối cùng anh ấy đã trở thành một trong những người thân tín.)